登春臺 đăng xuân thai Hán Việt: đăng xuân thai Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 春 (xuân) + 臺 (thai)Hán Việtđăng xuân thaiCấu tạo登 + 春 + 臺 · đăng + xuân + thai nghĩa thành phần: đăng + xuân + thai Nghĩa EngCihui 登春臺 ēngchūntái n. peace and happiness of people in a prosperous age