登月艙
đăng nguyệt thương
Hán Việt: đăng nguyệt thương · Pinyin: dēng yuè cāng
Tổng quan
tàu vũ trụ thám hiểm mặt trăng
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu vũ trụ thám hiểm mặt trăng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指登月小艇。
Eng
- Cihui 登月艙 ēngyuècāng n. lunar module M:⁴zuò