登機卡 đăng ki tạp Hán Việt: đăng ki tạp Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 機 (ki) + 卡 (tạp)Hán Việtđăng ki tạpCấu tạo登 + 機 + 卡 · đăng + ki + tạp nghĩa thành phần: đăng + ki + tạp