登機臺 dēng jī tái · đăng ki thai Hán Việt: đăng ki thai · Pinyin: dēng jī tái Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 機 (ki) + 臺 (thai)Pinyindēng jī táiHán Việtđăng ki thaiCấu tạo登 + 機 + 臺 · đăng + ki + thai nghĩa thành phần: đăng + ki + thai