登科录 đăng khoa lục Hán Việt: đăng khoa lục Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 科 (khoa) + 录 (lục)Hán Việtđăng khoa lụcCấu tạo登 + 科 + 录 · đăng + khoa + lục nghĩa thành phần: đăng + khoa + lục