登萊青 dēng lái qīng · đăng lai thanh Hán Việt: đăng lai thanh · Pinyin: dēng lái qīng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 萊 (lai) + 青 (thanh)Pinyindēng lái qīngHán Việtđăng lai thanhCấu tạo登 + 萊 + 青 · đăng + lai + thanh nghĩa thành phần: đăng + lai + thanh