登蓬瀛 đăng bồng doanh Hán Việt: đăng bồng doanh Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 蓬 (bồng) + 瀛 (doanh)Hán Việtđăng bồng doanhCấu tạo登 + 蓬 + 瀛 · đăng + bồng + doanh nghĩa thành phần: đăng + bồng + doanh