登蟾宫 đăng thiềm cung Hán Việt: đăng thiềm cung Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 蟾 (thiềm) + 宫 (cung)Hán Việtđăng thiềm cungCấu tạo登 + 蟾 + 宫 · đăng + thiềm + cung nghĩa thành phần: đăng + thiềm + cung