登記卡

đăng kí tạp

Hán Việt: đăng kí tạp

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (kí) + (tạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 登記卡 ēngjìkǎ n. registration card M:¹zhāng