登記員

dēng jì yuán đăng kí viên

Hán Việt: đăng kí viên · Pinyin: dēng jì yuán

Tổng quan

cán bộ đăng ký

Cấu tạo: (đăng) + (kí) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cán bộ đăng ký

Eng

  • CC-CEDICT registrar
  • Cihui registrar