登記噸

dēng jì dūn đăng kí đốn

Hán Việt: đăng kí đốn · Pinyin: dēng jì dūn

Tổng quan

tôn

Cấu tạo: (đăng) + (kí) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算船只容积的单位,1登记吨等于2.83立方米(合100立方英尺)。简称吨。