登记处

đăng kí xử

Hán Việt: đăng kí xử

Tổng quan

phòng hộ tịch (nơi làm hồ sơ về khai sanh, giấy kết hôn, giá thú, khai tử )

Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi đăng ký
  • Tần suất từ phòng hộ tịch (nơi làm hồ sơ về khai sanh, giấy kết hôn, giá thú, khai tử )
  • Biên soạn p.w. registration office M:¹jiā/ge

Eng

  • Cihui 登記處 ēngjìchù p.w. registration office M:¹jiā/ge
  • Tần suất từ p.w. registration office M:¹jiā/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

登記噸 · 登记名 · 登记吨 · 登记员 · 登记者 · 登记表 · 登記 · 登记