登記處

đăng kí xử

Hán Việt: đăng kí xử

Tổng quan

phòng hộ tịch (nơi làm hồ sơ về khai sanh, giấy kết hôn, giá thú, khai tử )

Cấu tạo: (đăng) + (kí) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng hộ tịch (nơi làm hồ sơ về khai sanh, giấy kết hôn, giá thú, khai tử )

Eng

  • Cihui 登記處 ēngjìchù p.w. registration office M:¹jiā/ge