登記者

dēng jì zhě đăng kí giả

Hán Việt: đăng kí giả · Pinyin: dēng jì zhě

Tổng quan

người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...), hộ tịch viên

Cấu tạo: (đăng) + (kí) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...), hộ tịch viên