登車攬轡

dēng chē lǎn pèi đăng xa lãm bí

Hán Việt: đăng xa lãm bí · Pinyin: dēng chē lǎn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (xa) + (lãm) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揽辔:掌握马缰绳。指巡行各地监察吏治。