登聞鼓

dēng wén gǔ đăng văn cổ

Hán Việt: đăng văn cổ · Pinyin: dēng wén gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (văn) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 登聞鼓 ēngwéngǔ n. drum at court beaten by sb. lodging a complaint