登陸艙

dēng lù cāng đăng lục thương

Hán Việt: đăng lục thương · Pinyin: dēng lù cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (lục) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬天器中用于登陆月球、火星等其他星球的舱式设备。