登陸戰 đăng lục chiến Hán Việt: đăng lục chiến Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 陸 (lục) + 戰 (chiến)Hán Việtđăng lục chiếnCấu tạo登 + 陸 + 戰 · đăng + lục + chiến nghĩa thành phần: đăng + lục + chiến Nghĩa EngCihui 登陸戰 ēnglùzhàn n. landing operations M:³cháng