登陸處 dēng lù chù · đăng lục xử Hán Việt: đăng lục xử · Pinyin: dēng lù chù Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 陸 (lục) + 處 (xử)Pinyindēng lù chùHán Việtđăng lục xửCấu tạo登 + 陸 + 處 · đăng + lục + xử nghĩa thành phần: đăng + lục + xử