登雲履

đăng vân lí

Hán Việt: đăng vân lí

Tổng quan

Cấu tạo: 登 (đăng) + 云 (vân) + 履 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

登雲梯 · 云履 · 登雲 · 雲履