登雲 đăng vân Hán Việt: đăng vân Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 云 (vân)Hán Việtđăng vânCấu tạo登 + 云 · đăng + vân nghĩa thành phần: đăng + vân Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和