登高水

đăng cao thủy

Hán Việt: đăng cao thủy

Tổng quan

Cấu tạo: 登 (đăng) + 高 (cao) + 水 (thủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

登高座 · 高水平 · 登高自卑 · 登高一呼 · 登高望远 · 登高 · 登高遠望 · 登高會