登高水 đăng cao thủy Hán Việt: đăng cao thủy Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 高 (cao) + 水 (thủy)Hán Việtđăng cao thủyCấu tạo登 + 高 + 水 · đăng + cao + thủy nghĩa thành phần: đăng + cao + thủy