登高節 đăng cao tiết Hán Việt: đăng cao tiết Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 高 (cao) + 節 (tiết)Hán Việtđăng cao tiếtCấu tạo登 + 高 + 節 · đăng + cao + tiết nghĩa thành phần: đăng + cao + tiết Nghĩa EngCihui 登高節 ēnggāojié n. Mountain Climbing Festival (9th day of 9th moon)