登龍術

đăng long thuật

Hán Việt: đăng long thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (long) + (thuật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成名、致身顯貴的方法。如:「這套登龍術,保管你如願以償。」

Eng

  • Cihui 登龍術 ēnglóngshù n. secret of success