發下來 phát hạ lai Hán Việt: phát hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtphát hạ laiCấu tạo發 + 下 + 來 · phát + hạ + lai nghĩa thành phần: phát + hạ + lai Nghĩa EngCihui 發下來 ā xiàlái r.v. give; issue; distribute; send down