發件箱 fā jiàn xiāng · phát kiện tương Hán Việt: phát kiện tương · Pinyin: fā jiàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 件 (kiện) + 箱 (tương)Pinyinfā jiàn xiāngHán Việtphát kiện tươngCấu tạo發 + 件 + 箱 · phát + kiện + tương nghĩa thành phần: phát + kiện + tương