發作地 phát tác địa Hán Việt: phát tác địa Tổng quan thất thường, chập chờn Cấu tạo: 發 (phát) + 作 (tác) + 地 (địa)Hán Việtphát tác địaCấu tạo發 + 作 + 地 · phát + tác + địa nghĩa thành phần: phát + tác + địa Nghĩa ViệtCihui thất thường, chập chờn