發作性

fā zuò xìngphát tác tính

Hán Việt: phát tác tính · Pinyin: fā zuò xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 作 (tác) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kịch phát

Đức

  • Handedict paroxysmal (Adj, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发作地 · 发作的 · 發作 · 发作性地 · 发作性的 · 發作性睡病 · 作性 · 发作性睡眠