發作性 fā zuò xìng · phát tác tính Hán Việt: phát tác tính · Pinyin: fā zuò xìng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 作 (tác) + 性 (tính)Pinyinfā zuò xìngHán Việtphát tác tínhCấu tạo發 + 作 + 性 · phát + tác + tính nghĩa thành phần: phát + tác + tính