發信人 phát tín nhân Hán Việt: phát tín nhân Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 信 (tín) + 人 (nhân)Hán Việtphát tín nhânCấu tạo發 + 信 + 人 · phát + tín + nhân nghĩa thành phần: phát + tín + nhân Nghĩa EngCihui 發信人 āxìnrén n. sender of a letter M:¹gè/¹míng/²wèi