發信者 fā xìn zhě · phát tín giả Hán Việt: phát tín giả · Pinyin: fā xìn zhě Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 信 (tín) + 者 (giả)Pinyinfā xìn zhěHán Việtphát tín giảCấu tạo發 + 信 + 者 · phát + tín + giả nghĩa thành phần: phát + tín + giả