發個兒 phát cá nhi Hán Việt: phát cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtphát cá nhiCấu tạo發 + 個 + 兒 · phát + cá + nhi nghĩa thành phần: phát + cá + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兒童發育期體格增長。如:「這小女孩發個兒了,一下子長得這麼高。」EngCihui 發個兒 āgèr v.o. grow taller