發假誓 fā jiǎ shì · phát giả thệ Hán Việt: phát giả thệ · Pinyin: fā jiǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 假 (giả) + 誓 (thệ)Pinyinfā jiǎ shìHán Việtphát giả thệCấu tạo發 + 假 + 誓 · phát + giả + thệ nghĩa thành phần: phát + giả + thệ