發光地 phát quang địa Hán Việt: phát quang địa Tổng quan (術語)菩薩十地之第三地。乃本覺之慧光開發位也。☸ Cấu tạo: 发 (phát) + 光 (quang) + 地 (địa)Hán Việtphát quang địaCấu tạo发 + 光 + 地 · phát + quang + địa nghĩa thành phần: phát + quang + địa Nghĩa ViệtCihui (術語)菩薩十地之第三地。乃本覺之慧光開發位也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa发光体 · 发光的 · 發光體 · 发光 · 发光强度 · 发光性的 · 發光 · 发光二极体