發光尿 phát quang niệu Hán Việt: phát quang niệu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 光 (quang) + 尿 (niệu)Hán Việtphát quang niệuCấu tạo發 + 光 + 尿 · phát + quang + niệu nghĩa thành phần: phát + quang + niệu Nghĩa EngCihui photuria