發出來 phát xuất lai Hán Việt: phát xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtphát xuất laiCấu tạo發 + 出 + 來 · phát + xuất + lai nghĩa thành phần: phát + xuất + lai Nghĩa EngCihui 發出來 āchūlái r.v. 1. come out (of publications) 2. break out (of illness)