發動者 fā dòng zhě · phát động giả Hán Việt: phát động giả · Pinyin: fā dòng zhě Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 動 (động) + 者 (giả)Pinyinfā dòng zhěHán Việtphát động giảCấu tạo發 + 動 + 者 · phát + động + giả nghĩa thành phần: phát + động + giả