發報器 phát báo khí Hán Việt: phát báo khí Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 報 (báo) + 器 (khí)Hán Việtphát báo khíCấu tạo發 + 報 + 器 · phát + báo + khí nghĩa thành phần: phát + báo + khí Nghĩa EngCihui 發報器 ābàoqì n. transmitter M:ge/¹tái