發射塔 phát xạ tháp Hán Việt: phát xạ tháp Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 塔 (tháp)Hán Việtphát xạ thápCấu tạo發 + 射 + 塔 · phát + xạ + tháp nghĩa thành phần: phát + xạ + tháp Nghĩa EngCihui 發射塔 āshètǎ n. launching tower