發射層 fā shè céng · phát xạ tằng Hán Việt: phát xạ tằng · Pinyin: fā shè céng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 層 (tằng)Pinyinfā shè céngHán Việtphát xạ tằngCấu tạo發 + 射 + 層 · phát + xạ + tằng nghĩa thành phần: phát + xạ + tằng