發射筒 phát xạ đồng Hán Việt: phát xạ đồng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 筒 (đồng)Hán Việtphát xạ đồngCấu tạo發 + 射 + 筒 · phát + xạ + đồng nghĩa thành phần: phát + xạ + đồng Nghĩa EngCihui 發射筒 āshètǒng n. <mil.> missile/rocket launcher M:²zhī