發射臺

fā shè tái phát xạ thai

Hán Việt: phát xạ thai · Pinyin: fā shè tái

Tổng quan

bệ phóng | máy phát (radio, TV)

Cấu tạo: (phát) + (xạ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệ phóng | máy phát (radio, TV)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.發射炮彈、火箭等物體的平臺。如:「火箭在發射臺上,預備發射升空。」 2.電臺、廣播站用以發送電波、電訊等的設備。如:「廣播藉由發射臺,將聲音傳送到各地。」

Eng

  • CC-CEDICT launchpad|(radio, TV) transmitter
  • Cihui 發射臺 āshètái n. launching/firing stand/pad