發展商

fā zhǎn shāngphát triển thương

Hán Việt: phát triển thương · Pinyin: fā zhǎn shāng

Tổng quan

nhà phát triển (bất động sản, v.v.)

Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà phát triển
  • Tần suất từ nhà phát triển (bất động sản, v.v.)

Eng

  • Cihui (HK) (real estate etc) developer
  • Tần suất từ (HK) (real estate etc) developer

Đức

  • Handedict Entwicklungsgesellschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

發展中 · 發展史 · 发展性 · 发展成 · 發展期 · 发展的 · 發展 · 发展中的