發展商

fā zhǎn shāng phát triển thương

Hán Việt: phát triển thương · Pinyin: fā zhǎn shāng

Tổng quan

nhà phát triển (bất động sản, v.v.)

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà phát triển (bất động sản, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (HK) (real estate etc) developer
  • Cihui (HK) (real estate etc) developer