發展權

fā zhǎn quán phát triển quyền

Hán Việt: phát triển quyền · Pinyin: fā zhǎn quán

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發展權 āzhǎnquán n. rights to development