發展運營 phát triển vận doanh Hán Việt: phát triển vận doanh Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 運 (vận) + 營 (doanh)Hán Việtphát triển vận doanhCấu tạo發 + 展 + 運 + 營 · phát + triển + vận + doanh nghĩa thành phần: phát + triển + vận + doanh Nghĩa EngCihui 發展運營 āzhǎn yùnyíng v.o. expand operations