發悶的 phát muộn đích Hán Việt: phát muộn đích Tổng quan ngột ngạt, khó thở Cấu tạo: 發 (phát) + 悶 (muộn) + 的 (đích)Hán Việtphát muộn đíchCấu tạo發 + 悶 + 的 · phát + muộn + đích nghĩa thành phần: phát + muộn + đích Nghĩa ViệtCihui ngột ngạt, khó thở