发日敕 phát nhật sắc Hán Việt: phát nhật sắc Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 日 (nhật) + 敕 (sắc)Hán Việtphát nhật sắcCấu tạo发 + 日 + 敕 · phát + nhật + sắc nghĩa thành phần: phát + nhật + sắc