發明獎

phát minh tưởng

Hán Việt: phát minh tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (minh) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發明獎 āmíngjiǎng n. invention award M:³xiàng/¹zhong