發明者

fā míng zhě phát minh giả

Hán Việt: phát minh giả · Pinyin: fā míng zhě

Tổng quan

nhà phát minh

Cấu tạo: (phát) + (minh) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà phát minh

Eng

  • CC-CEDICT inventor
  • Cihui inventor