發泡藥 phát phao dược Hán Việt: phát phao dược Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 泡 (phao) + 藥 (dược)Hán Việtphát phao dượcCấu tạo發 + 泡 + 藥 · phát + phao + dược nghĩa thành phần: phát + phao + dược Nghĩa EngCihui counterirritant