發源地
phát nguyên địa
Hán Việt: phát nguyên địa · Pinyin: fā yuán dì
Tổng quan
nơi bắt nguồn | nơi sinh ra | nguồn gốc
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi bắt nguồn | nơi sinh ra | nguồn gốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.河流的源頭。如:「長江和黃河的發源地,都在青海。」 2.發跡、起始、開頭的地方。如:「中華民族的發源地,在黃河流域沿岸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 河流开始流出的地方; 借指事物发端﹑起源的所在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.河流开始流出的地方。 2.借指事物发端﹑起源的所在。
Eng
- CC-CEDICT place of origin|birthplace|source
- Cihui place of origin; birthplace; source