發源於 fā yuán yú · phát nguyên vu Hán Việt: phát nguyên vu · Pinyin: fā yuán yú Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 源 (nguyên) + 於 (vu)Pinyinfā yuán yúHán Việtphát nguyên vuCấu tạo發 + 源 + 於 · phát + nguyên + vu nghĩa thành phần: phát + nguyên + vu Nghĩa EngCihui have one's rise from